foeniculum vulgare dulce

foeniculum vulgare dulce

A gardener harvests a fresh bulb of foeniculum vulgare dulce from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ - Một loại cây thì (cụ thể giống Foeniculum vulgare dulce), được trồng đặc biệt phần gốc thân phình to, mùi thơm ăn được. Loại cây này thường được gọi là "thì Florence" hay "thì ngọt", khác với thì thông thường mọc hoang.

dụ sử dụng
  • (Cây được trồng phần gốc thân phình to, có thể ăn được.)
  • (Củ của cây thường được thái lát dùng trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate foeniculum vulgare dulce": trồng trọt loại thì ngọt này.

    • Many farmers cultivate foeniculum vulgare dulce for export. (Nhiều nông dân trồng cây Foeniculum vulgare dulce để xuất khẩu.)
  • "the aromatic bulb of foeniculum vulgare dulce": củ thơm của cây thì ngọt.

    • The aromatic bulb of foeniculum vulgare dulce adds a mild licorice flavor to dishes. (Củ thơm của cây Foeniculum vulgare dulce thêm hương vị cam thảo nhẹ vào các món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fennel (danh từ): thì (thường dùng để chỉ chung các loại cây cùng chi, nhưng foeniculum vulgare dulce một giống cụ thể).

    • Fennel is a common herb in Mediterranean cooking. (Thì là là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Florence fennel (danh từ): tên gọi thông dụng khác của foeniculum vulgare dulce.

    • Florence fennel is prized for its swollen stem base. (Thì Florence được đánh giá cao phần gốc thân phình to của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet fennel: thì ngọt (tên gọi phổ biến).
  • Finocchio: tên gọi trong tiếng Ý, thường dùng để chỉ giống cây này trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến foeniculum vulgare dulce.)